bách phân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thang đo chia làm một trăm phần bằng nhau: "Bách phân" chỉ một hệ thống chia độ, thường dùng trong đo lường, được chia thành một trăm phần bằng nhau.
- Tỷ lệ tính theo phần trăm: "Bách phân" cũng dùng để chỉ cách tính toán, biểu thị một đại lượng dưới dạng phần trăm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhiệt giai bách phân là thang nhiệt độ phổ biến. (Thang độ bách phân là thang nhiệt độ phổ biến.)
- Tỉ lệ bách phân học sinh giỏi của trường năm nay là 95%. (Tỷ lệ phần trăm học sinh giỏi của trường năm nay là 95%.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhiệt kế bách phân": nhiệt kế sử dụng thang chia độ Celsius (100 độ từ điểm đóng băng đến điểm sôi của nước).
- Nhiệt kế bách phân cho biết nhiệt độ là 25 độ. (Nhiệt kế bách phân cho biết nhiệt độ là 25 độ.)
Biến thể và từ gần giống
- Phần trăm (danh từ): tỷ lệ, số lượng tính trên một trăm đơn vị. Đây là từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa tỷ lệ.
- Tỷ lệ phần trăm hoàn thành công việc rất cao. (Tỷ lệ phần trăm hoàn thành công việc rất cao.)
Từ đồng nghĩa
- Phần trăm: tỷ lệ trên một trăm.
- Tỷ lệ phần trăm: cách nói đầy đủ của "phần trăm".
Lưu ý về cách dùng
- Từ "bách phân" mang tính học thuật, kỹ thuật hơn so với từ "phần trăm". Trong đời sống hàng ngày, "phần trăm" được sử dụng phổ biến hơn.
- Khi nói về nhiệt độ, "bách phân" thường ám chỉ thang nhiệt độ Celsius (độ C).
- dt. 1. Thang tính trong dụng cụ đo nhiệt độ, chia làm một trăm phần bằng nhau: nhiệt giai bách phân. 2. Tính theo phần trăm: tỉ lệ bách phân.